5000-6000 사전에 제시된 베트남어-한국어 쿼리 목록입니다.
목록은 매월 업데이트됩니다.
- 5,000:
bân
- 5,001:
gia đình là số 1
- 5,002:
xuất viện
- 5,003:
chưa làm
- 5,004:
chém gió
- 5,005:
bùi
- 5,006:
điểm số
- 5,007:
ngai
- 5,008:
gio
- 5,009:
da dầu
- 5,010:
số năm
- 5,011:
chất béo
- 5,012:
gui
- 5,013:
ham
- 5,014:
cấp một
- 5,015:
dâu
- 5,016:
xinh tươi
- 5,017:
biệt thự
- 5,018:
nội thành
- 5,019:
giá đậu
- 5,020:
mười tám
- 5,021:
khuyên
- 5,022:
mệt không
- 5,023:
chính mình
- 5,024:
ở đây là ở đâu
- 5,025:
học sinh cấp 1
- 5,026:
khách du lịch
- 5,027:
ngáy
- 5,028:
ngài
- 5,029:
đưa ra
- 5,030:
Bạn tên gì
- 5,031:
cao răng
- 5,032:
ôtô
- 5,033:
khăn tắm
- 5,034:
hút
- 5,035:
vị này
- 5,036:
trang web
- 5,037:
mot
- 5,038:
nam nay
- 5,039:
đỏ cam
- 5,040:
được sinh ra
- 5,041:
nóng chảy
- 5,042:
còn nữa
- 5,043:
thật tuyệt
- 5,044:
nui
- 5,045:
dạo gần đây
- 5,046:
bản gốc
- 5,047:
đường ngọt
- 5,048:
bạn khoẻ không
- 5,049:
ăn kem
- 5,050:
giỗ
- 5,051:
ong
- 5,052:
quyết tâm
- 5,053:
quốc tế lao động
- 5,054:
khi còn nhỏ
- 5,055:
dọn nhà
- 5,056:
cánh đồng
- 5,057:
đúng đắn
- 5,058:
nghệ thuật
- 5,059:
Ngọc Hoàng Thượng đế
- 5,060:
đại
- 5,061:
chưa đến
- 5,062:
rộng lượng
- 5,063:
khiêu dâm
- 5,064:
điên khùng
- 5,065:
não
- 5,066:
mới về
- 5,067:
tinh trùng
- 5,068:
đếm
- 5,069:
run
- 5,070:
phòng vệ sinh
- 5,071:
sân bóng
- 5,072:
giấy phép lái xe
- 5,073:
spa
- 5,074:
giai đoạn
- 5,075:
sach
- 5,076:
mầm non
- 5,077:
đứt
- 5,078:
gặp khó khăn
- 5,079:
thứ tự
- 5,080:
ten
- 5,081:
đột dập
- 5,082:
tài năng
- 5,083:
tôi thích
- 5,084:
ảo tưởng
- 5,085:
usd
- 5,086:
sắp đến
- 5,087:
kiếp trước
- 5,088:
vật chất
- 5,089:
nhà ăn
- 5,090:
sâu
- 5,091:
sói
- 5,092:
ngày tết
- 5,093:
chiều rộng
- 5,094:
giấy chứng nhận
- 5,095:
bánh mỳ
- 5,096:
chuyển đổi
- 5,097:
lịch trình
- 5,098:
đoán
- 5,099:
tốt đẹp
- 5,100:
ổ cắm điện
- 5,101:
1 năm trước
- 5,102:
em biết rồi
- 5,103:
phần lớn
- 5,104:
cái loa
- 5,105:
tiếp xúc
- 5,106:
cuộc sống hàng ngày
- 5,107:
tóc bạc
- 5,108:
thời gian rảnh rỗi
- 5,109:
xào
- 5,110:
xây
- 5,111:
trể
- 5,112:
lượng từ
- 5,113:
chị cả
- 5,114:
bố dượng
- 5,115:
đi leo núi
- 5,116:
đi muộn
- 5,117:
lúc nào
- 5,118:
tưởng tượng
- 5,119:
quay đầu
- 5,120:
20 tuổi
- 5,121:
chuyển mùa
- 5,122:
bữa tiệc
- 5,123:
người bệnh
- 5,124:
túi sách
- 5,125:
vết thâm
- 5,126:
tóc mới
- 5,127:
đánh thức
- 5,128:
thứ sáu
- 5,129:
ki lô gam
- 5,130:
không tin tưởng
- 5,131:
lòng tự trọng
- 5,132:
ban đầu
- 5,133:
lúc nhỏ
- 5,134:
file
- 5,135:
không cho
- 5,136:
cái cây
- 5,137:
thứ năm
- 5,138:
ca đêm
- 5,139:
số 0
- 5,140:
xấu xa
- 5,141:
nhầm máy
- 5,142:
xuất
- 5,143:
ứng trước
- 5,144:
gọi nhầm
- 5,145:
tiệc
- 5,146:
lò sưởi
- 5,147:
buổi
- 5,148:
lưu ý
- 5,149:
làm sai
- 5,150:
cơm trước ăn
- 5,151:
tiệm giặt
- 5,152:
quay phim
- 5,153:
ngập lụt
- 5,154:
doanh nghiệp
- 5,155:
vừa miệng
- 5,156:
korea
- 5,157:
cà tím
- 5,158:
tên là gì
- 5,159:
sáng hôm sau
- 5,160:
chúc thành công
- 5,161:
nhập học
- 5,162:
nhà thổ
- 5,163:
đơn phương
- 5,164:
sành điệu
- 5,165:
khu dân cư
- 5,166:
bh
- 5,167:
ff
- 5,168:
bé
- 5,169:
bù
- 5,170:
những người bạn
- 5,171:
it
- 5,172:
há
- 5,173:
cơ
- 5,174:
oi
- 5,175:
ph
- 5,176:
đính kèm
- 5,177:
lý
- 5,178:
nè
- 5,179:
ss
- 5,180:
nghe nói
- 5,181:
ủng
- 5,182:
đi mua
- 5,183:
vu
- 5,184:
tô
- 5,185:
vô
- 5,186:
bột ngũ cốc
- 5,187:
Chào bạn
- 5,188:
lời chúc
- 5,189:
vũ
- 5,190:
trúng gió
- 5,191:
đại dương
- 5,192:
Áo khoác
- 5,193:
vòng xuyến
- 5,194:
nằm ngủ
- 5,195:
cá độ
- 5,196:
tiền thuế
- 5,197:
ra chơi
- 5,198:
nước trái cây
- 5,199:
mắng chửi
- 5,200:
gửi đồ
- 5,201:
không dùng
- 5,202:
mơ đẹp
- 5,203:
cái dù
- 5,204:
đêm
- 5,205:
ôi
- 5,206:
tình cờ
- 5,207:
cơm sống
- 5,208:
phải làm
- 5,209:
không những thế
- 5,210:
Ăn
- 5,211:
chưa được
- 5,212:
viết thư
- 5,213:
tháng 12
- 5,214:
bánh quy
- 5,215:
không quên
- 5,216:
đa
- 5,217:
xà bông
- 5,218:
nong tinh
- 5,219:
Thượng Đế
- 5,220:
người hàn quốc
- 5,221:
phối hợp
- 5,222:
Mỹ
- 5,223:
mất khoảng
- 5,224:
tuấn
- 5,225:
lời cảm ơn
- 5,226:
nhường
- 5,227:
gửi xe
- 5,228:
xảy thai
- 5,229:
người ta
- 5,230:
mổ
- 5,231:
phổi
- 5,232:
cái nồi
- 5,233:
ha ha
- 5,234:
nguyên nhân
- 5,235:
rổ
- 5,236:
tắt máy
- 5,237:
còn trẻ
- 5,238:
hụt hẫng
- 5,239:
chuyền nước
- 5,240:
tắm nắng
- 5,241:
có việc bận
- 5,242:
được biết
- 5,243:
bánh cá
- 5,244:
19 tuổi
- 5,245:
hoá học
- 5,246:
vào phòng
- 5,247:
tuy vậy
- 5,248:
bên nhau
- 5,249:
ngày quốc khánh
- 5,250:
nói bậy
- 5,251:
con dế
- 5,252:
gửi tin nhắn
- 5,253:
khen
- 5,254:
không quan trọng
- 5,255:
khoi
- 5,256:
nghệ an
- 5,257:
kẻ trộm
- 5,258:
vui vẽ
- 5,259:
lấy chồng
- 5,260:
bất cứ lúc nào
- 5,261:
ở trong
- 5,262:
cái hộp
- 5,263:
kinh
- 5,264:
tàu thủy
- 5,265:
hiền hậu
- 5,266:
chấm
- 5,267:
hướng dương
- 5,268:
đi qua
- 5,269:
mụn nhọt
- 5,270:
tạm trú
- 5,271:
xay thịt
- 5,272:
thả diều
- 5,273:
khăn
- 5,274:
ông già noel
- 5,275:
khám thai
- 5,276:
giấy hẹn
- 5,277:
that
- 5,278:
thai
- 5,279:
sao cũng được
- 5,280:
củ sắn
- 5,281:
nhập viện
- 5,282:
lớp 1
- 5,283:
người dân
- 5,284:
dán màn hình
- 5,285:
gửi tiết kiệm
- 5,286:
làm tốt
- 5,287:
khuôn viên
- 5,288:
rời xa
- 5,289:
di ứng
- 5,290:
thư kí
- 5,291:
vợ tôi
- 5,292:
pha cà phê
- 5,293:
tình yêu đơn phương
- 5,294:
ăn hết đi
- 5,295:
đặt phòng
- 5,296:
lặp lại
- 5,297:
tu do
- 5,298:
biết đến
- 5,299:
thác
- 5,300:
thép
- 5,301:
tan tầm
- 5,302:
thôn
- 5,303:
không giữ lời hứa
- 5,304:
cấp trên
- 5,305:
bao bì
- 5,306:
về trước
- 5,307:
ca hoi
- 5,308:
Anh đang làm gì
- 5,309:
thuốc kháng sinh
- 5,310:
thực tập
- 5,311:
bài 1
- 5,312:
rộng rãi
- 5,313:
tiền đặt cọc
- 5,314:
điều đó
- 5,315:
giao
- 5,316:
giả vờ
- 5,317:
cái thớt
- 5,318:
thành phần
- 5,319:
vừa học vừa làm
- 5,320:
đang ở ngoài
- 5,321:
mong chờ
- 5,322:
but chi
- 5,323:
ốc vít
- 5,324:
gầy yếu
- 5,325:
vườn quốc gia
- 5,326:
khám tổng quát
- 5,327:
tổ chức sinh nhật
- 5,328:
quả chuối
- 5,329:
hà tiện
- 5,330:
sóng biển
- 5,331:
cá bống
- 5,332:
nộp bài
- 5,333:
tôi rất yêu gia đình của tôi
- 5,334:
tay trái
- 5,335:
cuốn
- 5,336:
kiểu cách
- 5,337:
cuộn
- 5,338:
troi
- 5,339:
lò xo
- 5,340:
tôi rất thích
- 5,341:
định hướng
- 5,342:
hoa phượng
- 5,343:
con bướm
- 5,344:
phòng máy tính
- 5,345:
ra viện
- 5,346:
cậu ấy
- 5,347:
thú cưng
- 5,348:
phan
- 5,349:
phao
- 5,350:
máy cẩu
- 5,351:
bao ve
- 5,352:
nhớ bạn
- 5,353:
phía dưới
- 5,354:
tạm được
- 5,355:
pho mát
- 5,356:
dựa vào
- 5,357:
đổ rác
- 5,358:
nước tiểu
- 5,359:
nợ nần
- 5,360:
bị bỏng
- 5,361:
sau giờ học
- 5,362:
ốm đau
- 5,363:
thon thả
- 5,364:
phát
- 5,365:
tôi đang học
- 5,366:
về sau
- 5,367:
lười nhác
- 5,368:
sữa bột
- 5,369:
co khi
- 5,370:
phòng y tế
- 5,371:
chung minh
- 5,372:
tiền thuê nhà
- 5,373:
bong bóng
- 5,374:
dầu xã
- 5,375:
con cọp
- 5,376:
chi gái
- 5,377:
tận hưởng
- 5,378:
là tôi
- 5,379:
vũ công
- 5,380:
bãi tắm
- 5,381:
1 cái
- 5,382:
phản đối
- 5,383:
đăng kiểm
- 5,384:
tương tự
- 5,385:
giảng viên
- 5,386:
trong nhà
- 5,387:
nhận xét
- 5,388:
mỏi mắt
- 5,389:
lá thư
- 5,390:
bướm
- 5,391:
khiêm tốn
- 5,392:
bộ công thương
- 5,393:
vận hành
- 5,394:
tiếp cận
- 5,395:
nói đểu
- 5,396:
tiến bộ
- 5,397:
nhập ngũ
- 5,398:
Ngân Hà
- 5,399:
phơi
- 5,400:
thư mời
- 5,401:
sơ mi
- 5,402:
ngừa thai
- 5,403:
giấy bạc
- 5,404:
quần jean
- 5,405:
cảm ơn chị
- 5,406:
thuyền
- 5,407:
tôi không quan tâm
- 5,408:
không lịch sự
- 5,409:
xin vui lòng...
- 5,410:
tốt nhất
- 5,411:
điểm du lịch
- 5,412:
chơi bóng chuyền
- 5,413:
thuế thu nhập
- 5,414:
hạt tiêu
- 5,415:
ánh mắt
- 5,416:
lich
- 5,417:
trong cay
- 5,418:
bóng bàn
- 5,419:
đi ăn cơm
- 5,420:
bánh sinh nhật
- 5,421:
anh có yêu em không
- 5,422:
tôi thích anh
- 5,423:
tôi đi ăn cơm
- 5,424:
một vài
- 5,425:
tăng giá
- 5,426:
năm triệu
- 5,427:
sa đọa
- 5,428:
túi quần
- 5,429:
đường kính
- 5,430:
coi trọng
- 5,431:
mồ côi
- 5,432:
tiếng Hàn Quốc
- 5,433:
cây cảnh
- 5,434:
bột ớt
- 5,435:
australia
- 5,436:
tào lao
- 5,437:
tối mai
- 5,438:
chọn lựa
- 5,439:
đi làm về chưa
- 5,440:
nước tương
- 5,441:
máy sinh tố
- 5,442:
màu xanh dương
- 5,443:
mỏi chân
- 5,444:
chủ quán
- 5,445:
ngạt mũi
- 5,446:
rửa chén
- 5,447:
điều hành
- 5,448:
điện thoại công cộng
- 5,449:
hậu môn
- 5,450:
kiên trì
- 5,451:
mượn sách
- 5,452:
bột canh
- 5,453:
Nước Mỹ
- 5,454:
love
- 5,455:
con dao
- 5,456:
mặt trời lặn
- 5,457:
xuất sắc
- 5,458:
em trai tôi
- 5,459:
cam chịu
- 5,460:
con vẹt
- 5,461:
1 năm
- 5,462:
hà nội
- 5,463:
dành
- 5,464:
tháo ra
- 5,465:
đã làm
- 5,466:
cổ phần
- 5,467:
điện thoại cầm tay
- 5,468:
hàng rào
- 5,469:
miền
- 5,470:
trứng luộc
- 5,471:
con sò
- 5,472:
tiểu từ
- 5,473:
26 tuổi
- 5,474:
giải nhất
- 5,475:
đã mua
- 5,476:
con ga
- 5,477:
con cò
- 5,478:
thật vậy sao
- 5,479:
trường mẫu giáo
- 5,480:
tiếng cười
- 5,481:
nhuộm
- 5,482:
nước sốt
- 5,483:
con vật
- 5,484:
mã hàng
- 5,485:
bất cứ
- 5,486:
từng
- 5,487:
khăn lạnh
- 5,488:
Cỏ ba lá
- 5,489:
thi rớt
- 5,490:
làm giấy
- 5,491:
thanh niên
- 5,492:
nhiều lắm
- 5,493:
bản chính
- 5,494:
lá cây
- 5,495:
nói xạo
- 5,496:
sau tất cả
- 5,497:
máy điều hòa không khí
- 5,498:
xu hướng
- 5,499:
khán giả
- 5,500:
máy hàn
- 5,501:
thước đo
- 5,502:
có mệt không
- 5,503:
truy cập
- 5,504:
trùng hợp
- 5,505:
bất cứ nơi nào
- 5,506:
cà vạt
- 5,507:
chúc mừng đám cưới
- 5,508:
mang lại
- 5,509:
nhẫn vàng
- 5,510:
vâng ạ
- 5,511:
hậu quả
- 5,512:
khi hu
- 5,513:
thẻ căn cước
- 5,514:
yêu dấu
- 5,515:
hơn thế nữa
- 5,516:
kết hôn giả
- 5,517:
đã xem
- 5,518:
ngay kia
- 5,519:
an bài
- 5,520:
Nara
- 5,521:
lá đỏ
- 5,522:
bắt đền
- 5,523:
quần bò
- 5,524:
xe đưa đón
- 5,525:
giống nòi
- 5,526:
huỳnh
- 5,527:
không làm gì cả
- 5,528:
chữ hàn
- 5,529:
con ngỗng
- 5,530:
ăn chơi
- 5,531:
ngủ ngon không
- 5,532:
cũng vậy
- 5,533:
khoe khoang
- 5,534:
gia đình tôi có 5 người
- 5,535:
xem thường
- 5,536:
trọng lượng
- 5,537:
việc học
- 5,538:
trung học cơ sở
- 5,539:
to lớn
- 5,540:
mắt cá chân
- 5,541:
Anh ấy
- 5,542:
dầu hào
- 5,543:
bị té
- 5,544:
ngọc lan
- 5,545:
mua chuộc
- 5,546:
ớt bột
- 5,547:
mẹ mày
- 5,548:
không gì là không thể
- 5,549:
anh yêu em nhiều lắm
- 5,550:
tiên tiến
- 5,551:
đang làm gì thế
- 5,552:
con tho
- 5,553:
khẩu hiệu
- 5,554:
vâng tôi biết rồi
- 5,555:
ngày xửa ngày xưa
- 5,556:
cao to
- 5,557:
mặt hàng
- 5,558:
nghĩa là gì
- 5,559:
thung lũng
- 5,560:
nhiều khi
- 5,561:
quyển
- 5,562:
bật điện
- 5,563:
chúc sức khỏe
- 5,564:
thích thú
- 5,565:
vất đi
- 5,566:
lợi nhuận
- 5,567:
quân đội
- 5,568:
thần tượng của tôi
- 5,569:
hàng hư
- 5,570:
tiền hoa hồng
- 5,571:
chú ơi
- 5,572:
ngừng
- 5,573:
mềm mại
- 5,574:
đổ lỗi
- 5,575:
nhớ chồng
- 5,576:
đầy bụng
- 5,577:
cưới
- 5,578:
Núi Phú Sĩ
- 5,579:
menu
- 5,580:
cắm hoa
- 5,581:
kết nối
- 5,582:
script
- 5,583:
làm biến
- 5,584:
độ ẩm
- 5,585:
thì ra là vậy
- 5,586:
trễ kinh
- 5,587:
muốn ngủ
- 5,588:
con nai
- 5,589:
lướt web
- 5,590:
quả ớt
- 5,591:
buổi biểu diễn
- 5,592:
gắn liền
- 5,593:
chân thành
- 5,594:
tôi bị ốm
- 5,595:
gây ảnh hưởng
- 5,596:
cốc giấy
- 5,597:
nhà phân phối
- 5,598:
tai nạn xe
- 5,599:
da cam
- 5,600:
răng khôn
- 5,601:
chữ kí
- 5,602:
miêu tả
- 5,603:
muốn đi
- 5,604:
phá thai
- 5,605:
trái đất
- 5,606:
phấn trang điểm
- 5,607:
kết quả thi
- 5,608:
phim hoạt họa
- 5,609:
bản
- 5,610:
the thao
- 5,611:
bắp
- 5,612:
phục vụ bàn
- 5,613:
hết bệnh
- 5,614:
vừa đủ
- 5,615:
buông tay
- 5,616:
thuyền trưởng
- 5,617:
tôi đã về nhà
- 5,618:
thức ăn sống
- 5,619:
bạn ơi
- 5,620:
bạn cũng vậy
- 5,621:
lưới
- 5,622:
tôi sẽ ăn ngon
- 5,623:
cắm
- 5,624:
đanh đá
- 5,625:
khuyên tai
- 5,626:
quên lãng
- 5,627:
cao lớn
- 5,628:
đồ khô
- 5,629:
dầy
- 5,630:
đợi chút
- 5,631:
ghi nhớ
- 5,632:
dung lượng
- 5,633:
hội nghị
- 5,634:
cột
- 5,635:
có lẽ vậy
- 5,636:
chim yến
- 5,637:
bò bít tết
- 5,638:
tin cậy
- 5,639:
không gặp
- 5,640:
sâu răng
- 5,641:
giá bao nhiêu
- 5,642:
bồn rửa
- 5,643:
mùa khô
- 5,644:
đậu hũ
- 5,645:
bố của tôi
- 5,646:
khoa ngoại
- 5,647:
giữ lại
- 5,648:
số bảy
- 5,649:
kính mắt
- 5,650:
hạt
- 5,651:
ông chú
- 5,652:
hấp
- 5,653:
nhấn
- 5,654:
hậu
- 5,655:
hành chính
- 5,656:
quả đu đủ
- 5,657:
hẹp
- 5,658:
vé xe
- 5,659:
nam tính
- 5,660:
hiến máu
- 5,661:
tổng cộng
- 5,662:
thật mà
- 5,663:
thật ra
- 5,664:
lễ tình nhân
- 5,665:
Đi đi
- 5,666:
tình nguyện viên
- 5,667:
ba gai
- 5,668:
nhớt
- 5,669:
su dung
- 5,670:
7 giờ
- 5,671:
không làm phiền
- 5,672:
bột chiên xù
- 5,673:
năng lượng
- 5,674:
cơm trắng
- 5,675:
năm nhất
- 5,676:
nhà nước
- 5,677:
tham ăn
- 5,678:
thời hạn
- 5,679:
ca lô ri
- 5,680:
ngưng
- 5,681:
photocopy
- 5,682:
làm nóng
- 5,683:
trong lòng
- 5,684:
viêm
- 5,685:
bộ quần áo
- 5,686:
xả nước
- 5,687:
đi làm về
- 5,688:
năng lực
- 5,689:
đôi tất
- 5,690:
trồng rau
- 5,691:
thức ăn nhanh
- 5,692:
xích lô
- 5,693:
căng tin
- 5,694:
cảm ơn lắm
- 5,695:
tháng mười
- 5,696:
mất chức
- 5,697:
nạc
- 5,698:
khăn quàng
- 5,699:
mền
- 5,700:
mực khô
- 5,701:
không sợ
- 5,702:
tôi 18 tuổi
- 5,703:
cái đĩa
- 5,704:
sao vay
- 5,705:
giao hợp
- 5,706:
quần áo ngủ
- 5,707:
biên dịch
- 5,708:
lên mạng
- 5,709:
linh thiêng
- 5,710:
thủy cung
- 5,711:
điếc
- 5,712:
bàn phím
- 5,713:
bến xe buýt
- 5,714:
qua đường
- 5,715:
ác quỷ
- 5,716:
nâng
- 5,717:
cá chiên
- 5,718:
anh là của em
- 5,719:
hẹn giờ
- 5,720:
đọc truyện
- 5,721:
xem mặt
- 5,722:
học bơi
- 5,723:
ngồi thiền
- 5,724:
cấp dưới
- 5,725:
lý thuyết
- 5,726:
vương
- 5,727:
vớ vẩn
- 5,728:
đau cổ
- 5,729:
nói gì
- 5,730:
mãi yêu
- 5,731:
nợ tiền
- 5,732:
Không tốt
- 5,733:
phòng ăn
- 5,734:
bản lương
- 5,735:
tới
- 5,736:
phòng trà
- 5,737:
thúc đẩy
- 5,738:
môn toán
- 5,739:
ghi chép
- 5,740:
Buồn
- 5,741:
màu tối
- 5,742:
xe ca
- 5,743:
thịt nạc
- 5,744:
ếch
- 5,745:
chích ngừa
- 5,746:
thủy chung
- 5,747:
xạo
- 5,748:
đùa giỡn
- 5,749:
thằng khốn
- 5,750:
buồng trứng
- 5,751:
bảo hiểm xã hội
- 5,752:
xếp
- 5,753:
tết dương lịch
- 5,754:
tiền ăn
- 5,755:
thỏa mái
- 5,756:
mặt tròn
- 5,757:
cơ bản
- 5,758:
tàu lửa
- 5,759:
tai nạn lao động
- 5,760:
phong canh
- 5,761:
đưa về
- 5,762:
tôi 20 tuổi
- 5,763:
thực tập sinh
- 5,764:
số sáu
- 5,765:
dan
- 5,766:
đứng lên
- 5,767:
học nghề
- 5,768:
cá chình
- 5,769:
nước muối
- 5,770:
không nghe
- 5,771:
mì chính
- 5,772:
thời tiết thay đổi
- 5,773:
phòng cháy
- 5,774:
tra từ điển
- 5,775:
khó quá
- 5,776:
khó dễ
- 5,777:
lỗi sai
- 5,778:
khen ngợi
- 5,779:
ghe
- 5,780:
bệnh phụ khoa
- 5,781:
ngoi
- 5,782:
đợi chờ
- 5,783:
không đồng ý
- 5,784:
mã vùng
- 5,785:
còn thiếu
- 5,786:
cô gái xinh đẹp
- 5,787:
thiên
- 5,788:
học sinh cấp 3
- 5,789:
cố tình
- 5,790:
giấy ướt
- 5,791:
cần tây
- 5,792:
đi đái
- 5,793:
mỗi năm
- 5,794:
đã nhận
- 5,795:
tiền thối
- 5,796:
em chồng
- 5,797:
thế nên
- 5,798:
gác
- 5,799:
chả
- 5,800:
tổ tiên
- 5,801:
góc
- 5,802:
mặc cả
- 5,803:
lay
- 5,804:
tỉ giá
- 5,805:
lee
- 5,806:
leo
- 5,807:
số nhà
- 5,808:
giúp tôi
- 5,809:
sống ở đâu
- 5,810:
khai giảng
- 5,811:
hôm
- 5,812:
xem tivi
- 5,813:
man
- 5,814:
chứng từ
- 5,815:
tuyết đầu mùa
- 5,816:
bán buôn
- 5,817:
mun
- 5,818:
thùng
- 5,819:
cách sử dụng
- 5,820:
đại lý
- 5,821:
nhe
- 5,822:
nhu
- 5,823:
hóa chất
- 5,824:
trời tối
- 5,825:
thử làm
- 5,826:
bò sữa
- 5,827:
ô nhiễm môi trường
- 5,828:
mạng yếu
- 5,829:
đặt báo thức
- 5,830:
chủ nhà
- 5,831:
nghề
- 5,832:
máy rửa bát
- 5,833:
tuyển người
- 5,834:
dịp lễ
- 5,835:
hoàng thượng
- 5,836:
thông thoáng
- 5,837:
ngọn lửa
- 5,838:
em nhớ anh nhiều lắm
- 5,839:
cầu an
- 5,840:
Đẹp
- 5,841:
gọi lại
- 5,842:
ẩm
- 5,843:
ghi âm
- 5,844:
tôi nhớ em
- 5,845:
nước rửa tay
- 5,846:
noi dung
- 5,847:
chim cánh cụt
- 5,848:
đồi
- 5,849:
như ý
- 5,850:
khổ
- 5,851:
đội
- 5,852:
đừng nói
- 5,853:
đau khớp
- 5,854:
sài gòn
- 5,855:
nghiên cứu
- 5,856:
hoàn lại
- 5,857:
học chăm chỉ
- 5,858:
thằng ngốc
- 5,859:
tre
- 5,860:
khung ảnh
- 5,861:
u ám
- 5,862:
vứt bỏ
- 5,863:
xúc phạm
- 5,864:
điện thoại cũ
- 5,865:
vợ ơi
- 5,866:
bị tai nạn
- 5,867:
ít khi
- 5,868:
hãy giúp tôi
- 5,869:
rát
- 5,870:
các loại
- 5,871:
ngố
- 5,872:
nhỉ
- 5,873:
khoảng trống
- 5,874:
hết giờ
- 5,875:
có trách nhiệm
- 5,876:
bị cảm lạnh
- 5,877:
gia đình hạnh phúc
- 5,878:
bánh đa
- 5,879:
thuốc bắc
- 5,880:
cái nào
- 5,881:
thủ tướng
- 5,882:
tài
- 5,883:
tây
- 5,884:
quả lựu
- 5,885:
sò điệp
- 5,886:
bút màu
- 5,887:
biếu
- 5,888:
không tốt cho sức khỏe
- 5,889:
mèo con
- 5,890:
chị tôi
- 5,891:
khỏe chưa
- 5,892:
vị chua
- 5,893:
tùy
- 5,894:
nhục nhã
- 5,895:
yes
- 5,896:
xét nghiệm máu
- 5,897:
tẩy lông
- 5,898:
nghiện
- 5,899:
đồng âm
- 5,900:
ngại quá
- 5,901:
món gì
- 5,902:
phòng thay đồ
- 5,903:
ca đoàn
- 5,904:
ký túc xá
- 5,905:
hợp đồng lao động
- 5,906:
cần câu
- 5,907:
đèn đỏ
- 5,908:
hành lang
- 5,909:
ảnh cưới
- 5,910:
vị cay
- 5,911:
sơn dầu
- 5,912:
thả
- 5,913:
thở
- 5,914:
em nhớ anh rất nhiều
- 5,915:
việc đó
- 5,916:
cá rô
- 5,917:
quả su su
- 5,918:
mẫu giáo
- 5,919:
kim tự tháp
- 5,920:
don gian
- 5,921:
xe ô tô
- 5,922:
rước
- 5,923:
khỏi
- 5,924:
lúc đầu
- 5,925:
bạn thân nhất
- 5,926:
kiến
- 5,927:
không xứng đáng
- 5,928:
sân golf
- 5,929:
nếu được
- 5,930:
không hài lòng
- 5,931:
một trăm nghìn
- 5,932:
ít hơn
- 5,933:
về muộn
- 5,934:
không giới hạn
- 5,935:
mặt lạ
- 5,936:
thác nước
- 5,937:
sa thải
- 5,938:
chinh
- 5,939:
rối loạn tiêu hóa
- 5,940:
xe điện
- 5,941:
đăng
- 5,942:
mẹ kế
- 5,943:
bài giảng
- 5,944:
cộng tác viên
- 5,945:
sảng khoái
- 5,946:
bé trai
- 5,947:
mang thai
- 5,948:
gió thổi
- 5,949:
cấp cứu
- 5,950:
làm như thế nào
- 5,951:
cởi áo
- 5,952:
nhổ cỏ
- 5,953:
điệu đà
- 5,954:
tranh thủ
- 5,955:
thắm
- 5,956:
nước cốt dừa
- 5,957:
sinh học
- 5,958:
trả góp
- 5,959:
điểm kém
- 5,960:
bãi đỗ xe
- 5,961:
nắm bắt
- 5,962:
tôi yêu
- 5,963:
thổi
- 5,964:
thớt
- 5,965:
đồ tồi
- 5,966:
thước dây
- 5,967:
bị rách
- 5,968:
anh dũng
- 5,969:
hai người
- 5,970:
Pháp
- 5,971:
V
- 5,972:
ô
- 5,973:
Bạn có khỏe không
- 5,974:
bao tải
- 5,975:
bấm chuông
- 5,976:
điên rồ
- 5,977:
dầu ô liu
- 5,978:
bạn đang làm gì đó
- 5,979:
tắc nghẽn
- 5,980:
chân gà
- 5,981:
bạn gặp ai
- 5,982:
phim hay
- 5,983:
mỉm cười
- 5,984:
baby
- 5,985:
xin gặp
- 5,986:
người trẻ
- 5,987:
ăn tham
- 5,988:
nhầm số
- 5,989:
chín chắn
- 5,990:
vẫn vậy
- 5,991:
kì vọng
- 5,992:
cổ tử cung
- 5,993:
hết sức
- 5,994:
học xong
- 5,995:
quạt thông gió
- 5,996:
mũm mĩm
- 5,997:
dồn lại
- 5,998:
người Hàn Quốc
- 5,999:
Naruto