"똥"을 베트남어로 번역
cứt, phân, Phân 은 "똥"을 베트남어로 가장 많이 번역한 것입니다.
똥
noun
문법
-
cứt
noun좋아요, 첫번째로 매점에 있는 핫소스는 똥맛이에요
Được rồi, trước hết, nước sốt nóng trong nhà bếp thì rất cứt bò.
-
phân
noun따라서, 쇠똥구리에 의하면 똥은 꽤 괜찮은 존재입니다.
Vậy, đối với những con bọ hung, phân là khá tốt
-
Phân
chất thải từ hệ tiêu hóa của động vật và người
변기의 저 짙은 갈색 똥은 무엇 때문에 짙은 갈색이죠?
Phân màu nâu đậm trong nhà vệ sinh có nguyên nhân từ đâu?
-
덜 빈번한 번역
- cặn
- bón phân
- chất lắng
- phân chuồng
-
알고리즘 방식으로 생성된 번역 표시
" 똥 "를 베트남어로 자동 번역
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
예 추가
추가