"땅"을 베트남어로 번역

đất, mặt đất, đất liền 은 "땅"을 베트남어로 가장 많이 번역한 것입니다.

noun 문법
+ 추가

한국어-베트남어 사전

  • đất

    noun

    그러나 우리가 돌아왔을 때 소는 에 쓰러진 채 죽어 있었습니다.

    Tuy nhiên, khi chúng tôi trở lại, tôi thấy nó đã nằm chết trên mặt đất.

  • mặt đất

    noun

    그러나 우리가 돌아왔을 때 소는 에 쓰러진 채 죽어 있었습니다.

    Tuy nhiên, khi chúng tôi trở lại, tôi thấy nó đã nằm chết trên mặt đất.

  • đất liền

    noun

    자 이제 인접한 은 어느 정도의 가치를 가지게 될까요,

    Bây giờ, nếu các bạn nhìn vào giá trị của miếng đất liền đó,

  • lục địa

    noun

    거대한 지구의 덩어리에 부식토를 만들기도 합니다.

    Chúng tạo ra tầng đất mùn trải khắp các lục địa trên Trái đất.

  • 알고리즘 방식으로 생성된 번역 표시

" "를 베트남어로 자동 번역

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

베트남어로 번역된 "땅"와 유사한 문구

추가

문맥에서 "땅"을 베트남어로 번역, 번역 메모리