"널"을 베트남어로 번역
널
noun
문법
" 널 "를 베트남어로 자동 번역
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"널"이 포함된 이미지
베트남어로 번역된 "널"와 유사한 문구
-
anh · bạn · em · mày · ông *
-
của em · của mày
-
tôi vẫn bước tiếp cùng em trên đoạn đường này
-
Anh yêu em · Em yêu anh · Tôi yêu em · anh yêu em · em yêu anh · ngộ ái nị
-
anh · bạn · em · mày · ông *
예 추가
추가